Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khí tài" (1)
khí tài
Tiếng Anh
Danh từmilitary equipment, weaponry
Mỹ gần đây liên tục điều thêm khí tài đến Trung Đông.
The US has recently continuously dispatched more military equipment to the Middle East.
Từ liên quan "khí tài" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khí tài" (1)
Mỹ gần đây liên tục điều thêm khí tài đến Trung Đông.
The US has recently continuously dispatched more military equipment to the Middle East.
